Học phí học lái xe khu vực Bình Thuận cũ
Áp dụng khu vực Bình Thuận cũ · Bảng giá ngày 05/10/2026
Học phí chưa bao gồm lệ phí thi. Hạng A có mức khác nhau theo trung tâm; hạng A1 theo khu vực.
| Chương trình | Khu vực / trung tâm | Học phí | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| B2 NÂNG C | NÂNG HẠNG TẠI CÁT TƯỜNG MINH | 12.000.000 đ | KV Bình Thuận (Chưa bao gồm LPT) |
| C1 NÂNG C | NÂNG HẠNG TẠI CÁT TƯỜNG MINH | 11.000.000 đ | KV Bình Thuận (Chưa bao gồm LPT) |
| B2 NÂNG D2 | NÂNG HẠNG TẠI CÁT TƯỜNG MINH | 15.000.000 đ | KV Bình Thuận (Chưa bao gồm LPT) |
| C NÂNG D2 | NÂNG HẠNG TẠI CÁT TƯỜNG MINH | 14.000.000 đ | KV Bình Thuận (Chưa bao gồm LPT) |
| C1 NÂNG D2 | NÂNG HẠNG TẠI CÁT TƯỜNG MINH | 14.000.000 đ | KV Bình Thuận (Chưa bao gồm LPT) |
| C NÂNG D | NÂNG HẠNG TẠI CÁT TƯỜNG MINH | 15.000.000 đ | KV Bình Thuận (Chưa bao gồm LPT) |
| A | TRUNG TÂM BẮC TUY PHONG (Đối với khu vực Bình Thuận) | 2.000.000 đ | Chưa bao gồm LPT |
| B (STĐ) | KHU VỰC BÌNH THUẬN (CŨ) | 15.500.000 đ | Chưa bao gồm LPT |
| B (SCK) | KHU VỰC BÌNH THUẬN (CŨ) | 15.500.000 đ | Chưa bao gồm LPT |
| C1 | KHU VỰC BÌNH THUẬN (CŨ) | 19.500.000 đ | Chưa bao gồm LPT |
| A | TRUNG TÂM SAO VIỆT - SG (đối với khu vực Bình Thuận) | 3.900.000 đ | Đã bao gồm nhiên liệu (Chưa bao gồm LPT) |
| A1 | BẮC BÌNH - TUY PHONG - ĐỨC LINH | 960.000 đ | Chưa bao gồm LPT |
| A1 | PHAN THIẾT - HTN - HÀM TÂN - LAGI | 640.000 đ | Chưa bao gồm LPT |